Máy cắt tờ HQJ-800D
Máy phù hợp để cắt các loại vật liệu dạng cuộn thành tờ, bao gồm:
- Các loại giấy
- Giấy tự dính (Decal)
- Vật liệu composite giấy – nhựa
- Vật liệu in màu nhiều lớp
- Các loại vật liệu bao bì dạng cuộn khổ lớn khác
-
10
-
Liên hệ
Máy cắt tờ HQJ-800D
(Kết cấu cấp liệu tích hợp liền khối)
Hiệu năng và đặc điểm
Máy phù hợp để cắt các loại vật liệu dạng cuộn thành tờ, bao gồm:
- Các loại giấy
- Giấy tự dính (Decal)
- Vật liệu composite giấy – nhựa
- Vật liệu in màu nhiều lớp
- Các loại vật liệu bao bì dạng cuộn khổ lớn khác
Đặc điểm kỹ thuật
- Máy sử dụng động cơ servo để điều khiển cắt theo chiều dài cố định.
- Hệ thống truyền động được điều khiển tập trung thông qua hệ thống khí nén và cảm biến quang điện.
- Vận hành đơn giản, thuận tiện.
- Độ chính xác cắt cao, kết cấu cơ khí ổn định, độ ồn thấp.
Các chức năng của máy
- Có thể tùy chọn hệ thống cấp liệu khí nén.
- Điều chỉnh tốc độ bằng biến tần.
- Đếm sản phẩm tự động.
- Dừng máy khi có cảnh báo.
- Điều chỉnh lực căng thủ công bằng phanh từ (magnetic powder) hoặc bộ ma sát.
- Thông số kỹ thuật chính:
- Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Giá trị |
|
Khổ xả cuộn tối đa |
800 mm |
|
Đường kính cuộn xả tối đa |
600 mm |
|
Trọng lượng cuộn tối đa |
500 kg |
|
Tốc độ cắt |
50 – 150 lần/phút |
|
Kiểu cắt |
Dao thẳng + dao tròn |
|
Chiều dài cắt |
50 – 800 mm (có thể đặt theo yêu cầu) |
|
Độ chính xác cắt |
±0.2 mm |
|
Điều chỉnh tốc độ |
Điều khiển biến tần |
|
Nguồn điện |
380V / 50Hz / 3 pha |
|
Trọng lượng máy |
1700 kg |
- Hệ thống truyền động
|
Thiết bị |
Thông số |
Hình ảnh |
|
Động cơ cắt |
1.5 kW – Thương hiệu YIBANG |
|
|
Động cơ kéo vật liệu |
1.5 kW – Thương hiệu YIBANG |
|
|
Động cơ cấp liệu |
Servo motor 3 kW – Inovance |
|
|
Biến tần chính |
1.5 kW |
|
|
Con lăn cấp liệu |
Con lăn cao su |
|
|
Con lăn truyền động |
Con lăn nhôm |
|
|
Phương thức truyền động |
Dây đai đồng bộ |
|
|
Phương thức ép |
Ép bằng xi lanh khí nén |
|
|
Vòng bi |
Renben |
|
- Cấu hình dao cắt
|
Thiết bị |
Thông số |
Hình ảnh |
|---|---|---|
|
Dao cắt thẳng |
2 bộ (1 bộ sử dụng + 1 bộ dự phòng) |
|
|
Dao cắt tròn |
5 bộ |
|
|
Phương thức điều chỉnh dao |
Điều chỉnh thủ công |
|
- Bộ phận xả cuộn
|
Thiết bị |
Thông số |
Hình ảnh |
|---|---|---|
|
Phương thức xả cuộn |
Trục khí nén 3 inch hoặc 6 inch |
|
|
Điều khiển lực căng |
Phanh từ (Magnetic Powder Brake) |
|
- Hệ thống điều khiển
|
Thiết bị |
Thông số |
Hình ảnh |
|---|---|---|
|
PLC |
Panasonic – Nhật Bản |
|
|
Màn hình cảm ứng |
Flexem |
|
|
Ngôn ngữ màn hình |
Tiếng Trung / Tiếng Anh |
|
|
Điều khiển lực căng |
Tự động hoàn toàn |
|
|
Công tắc và nút bấm |
CHINT và Schneider |
|
|
Bộ đếm |
Đếm tự động |
|
|
Chức năng dừng tự động |
Cài đặt trên màn hình PLC |
|
Chia sẻ:






