BK-1000 – Máy bồi giấy bìa bán tự động

BK-1000 – Máy bồi giấy bìa bán tự động

Máy là thiết bị bồi giấy bìa kiểu quay, sử dụng biến tần nhập khẩu điều chỉnh tốc độ vô cấp, tích hợp bộ đếm quang điệnmàn hình hiển thị kỹ thuật số. Máy có mức tiêu thụ keo thấp, chi phí sản xuất thấp. Sau khi bồi, giấy thành phẩm có độ liên kết chắc chắn, bề mặt phẳng, độ cứng vững cao, thích hợp để sản xuất nhiều loại hộp bao bì giấy khác nhau.

  • 13
  • Liên hệ

Giới thiệu chung

Công dụng và đặc điểm

Máy là thiết bị bồi giấy bìa kiểu quay, sử dụng biến tần nhập khẩu điều chỉnh tốc độ vô cấp, tích hợp bộ đếm quang điệnmàn hình hiển thị kỹ thuật số. Máy có mức tiêu thụ keo thấp, chi phí sản xuất thấp. Sau khi bồi, giấy thành phẩm có độ liên kết chắc chắn, bề mặt phẳng, độ cứng vững cao, thích hợp để sản xuất nhiều loại hộp bao bì giấy khác nhau.

Ưu điểm

  1. Khung đế và vách máy được chế tạo bằng kết cấu đúc, giúp tăng khả năng chống rung và độ ổn định của máy.
  2. Sử dụng biến tần điều chỉnh tốc độ vô cấp, bộ đếm quang điện và màn hình hiển thị kỹ thuật số.
  3. Tang kẹp giấy có chiều dày thành tang từ 28–29 mm, hai lô ép áp lực sử dụng kết cấu thép đặc. Giấy mặt và giấy đáy được ép dính chắc chắn, bề mặt phẳng, thành phẩm đẹp và có độ cứng vững cao. Sau khi bồi không cần chờ khô, có thể chuyển trực tiếp sang công đoạn bế tiếp theo.
  4. Vật liệu được ép bằng hệ thống thủy lực 3 lần liên tiếp, giúp giấy mặt và giấy đáy liên kết chắc chắn, bề mặt phẳng, thành phẩm đẹp và có độ cứng cao.
  5. Keo được phân bố đồng đều, lượng keo sử dụng ít, chi phí thấp. Sau khi bồi không cần chờ khô và có thể đưa trực tiếp sang các công đoạn gia công tiếp theo như bế khuôn.
  6. Thiết kế vận hành và điều chỉnh thân thiện với người sử dụng, thao tác điều chỉnh đơn giản, thuận tiện cho quá trình vận hành và cấp liệu.
  7. Lô keo được cung cấp bởi nhà sản xuất uy tín trong nước Hebei Chunfeng Yinxing (河北春风银星).

Thông số kỹ thuật chính

Hạng mục

Thông số

Kích thước bồi tối đa

960 × 650 mm

Kích thước bồi tối thiểu

350 × 350 mm

Tốc độ bồi

15 – 50 tờ/phút

Định lượng giấy bồi

175 – 500 g/m²

Độ dày thành phẩm sau bồi

0,3 – 1,20 mm

Tổng công suất động cơ

3 kW

Trọng lượng máy

2.700 kg

Kích thước máy (D × R × C)

2.150 × 1.700 × 1.600 mm

 

Đặc tính và tính năng

Máy được chế tạo bằng công nghệ đúc nguyên khối từ cát nhựa, giúp các chi tiết đúc có độ bền cao, mật độ vật liệu tốt, khả năng chống mài mòn cao và ít bị biến dạng. Các bộ phận chính của máy như tang kẹp giấy lớnlô ép áp lực được chế tạo từ thép ống liền mạch thành dày, trải qua các công đoạn xử lý nhiệt như tôi cải thiện (tempering), tôi cứng (quenching) và mạ crom, giúp nâng cao đáng kể độ cứng và độ bền vật liệu (độ cứng đạt khoảng HRC 48–50), hạn chế biến dạng và tạo bề mặt làm việc nhẵn bóng.

Hệ thống truyền động của máy loại bỏ phương thức truyền động bằng xích truyền thống, thay thế bằng hệ thống truyền động bánh răng ổn định hơn, đảm bảo độ chính xác cao và tính ổn định trong quá trình vận hành.

Phần ép được trang bị hệ thống điều khiển thủy lực, có khả năng tự động điều chỉnh áp lực, giúp lực ép luôn đồng đều và ổn định. Nhờ đó giảm đáng kể thời gian điều chỉnh áp lực khi thay đổi quy cách sản phẩm.

Để nâng cao tính thuận tiện trong vận hành và giảm hao phí nguyên vật liệu, hệ thống định vị cấp giấy đã được cải tiến bằng hệ thống điều khiển quang điện kép. Hệ thống sẽ đảm bảo rằng nếu giấy mặt hoặc giấy đáy chưa đến đúng vị trí thì máy sẽ không cấp giấy và không thực hiện thao tác bồi, từ đó tránh phát sinh sản phẩm lỗi.

Đáp ứng các yêu cầu khác nhau về độ chính xác của khách hàng, ngoài phương thức cấp giấy bằng nhíp kẹp kiểu máy in offset kết hợp định vị bằng tay kê trước (Front Lay), công ty còn phát triển thêm hệ thống tay kê hông (Side Lay) tùy chọn, giúp nâng cao độ chính xác khi bồi và đáp ứng các yêu cầu căn chỉnh khắt khe hơn.

Ngoài ra, máy sử dụng phương pháp cấp keo từ phía dưới, cho phép kiểm soát lượng keo hiệu quả hơn. Chỉ với lượng keo rất nhỏ vẫn có thể đạt được độ bám dính tối ưu. Kết hợp với áp lực thủy lực đồng đều, thành phẩm sau bồi đạt độ cứng vững cao, độ phẳng tốt và độ liên kết chắc chắn, đồng thời có thể chuyển trực tiếp sang công đoạn gia công tiếp theo ngay sau khi bồi.

So sánh với các dòng máy cùng chức năng

Các máy bồi giấy truyền thống thường sử dụng phương pháp phủ keo trực tiếp lên bề mặt giấy. Do lượng keo sử dụng lớn, trong khi thành phần chủ yếu của keo là nước và nước chiếm tỷ lệ rất cao, nên lượng keo càng nhiều thì lượng nước đưa vào giấy càng lớn. Điều này dẫn đến thời gian khô kéo dài, đồng thời làm giảm độ cứng vững, độ phẳng và độ bám dính của thành phẩm sau bồi. Ngoài ra còn dễ phát sinh các hiện tượng như bong keo, cong vênh biến dạng và nấm mốc.

Trong khi đó, máy bồi giấy bìa do công ty chúng tôi sản xuất sử dụng lượng keo rất thấp, chỉ bằng khoảng 1/5 so với máy bồi truyền thống, kết hợp với áp lực ép lớn và đồng đều. Áp lực này giúp phá vỡ các sợi trên bề mặt được phủ keo, đồng thời ép keo thẩm thấu vào các mao quản của giấy để tạo liên kết cưỡng bức. Nhờ đó, thành phẩm sau bồi đạt:

  • Độ cứng vững cao hơn.
  • Độ phẳng tốt hơn.
  • Độ bám dính chắc chắn hơn.

Sau khi bồi, độ ẩm của giấy thành phẩm chỉ khoảng 13%, trong khi giấy được bồi bằng các máy truyền thống thường có độ ẩm khoảng 20–22%. Do đó, sản phẩm ít có nguy cơ bị nấm mốc hơn và không cần bổ sung thêm công đoạn hút ẩm sau gia công.

So sánh lượng keo sử dụng

Bìa xám (Grey Board):

Độ dày (mm) ≈ Định lượng giấy (g/m²) × 1,55

  • 1000 g × 1,55 = 1,55 mm
  • 1200 g × 1,55 = 1,80 mm
  • 1300 g × 1,55 = 2,00 mm

Bìa trắng (White Board):

Độ dày (mm) ≈ Định lượng giấy (g/m²) × 1,1

  • 1000 g × 1,1 = 1,10 mm

Phạm vi vật liệu áp dụng

Máy tự động:

  • Độ dày tối đa của một lớp vật liệu: 1,0 mm
    (tương đương bìa xám khoảng 700 g hoặc bìa trắng đáy xám 1000 g)
  • Tổng độ dày tối đa của hai lớp sau bồi: 1,5 mm

Máy thủ công model 1000 và 1100:

  • Độ dày tối đa của một lớp vật liệu: 1,0 mm
    (có thể đạt 1,2 mm nhưng thành phẩm dễ bị cong vênh)
  • Tổng độ dày tối đa của hai lớp sau bồi: 1,5 mm

Model 1300:

  • Độ dày tối đa của một lớp vật liệu: 2,0 mm
  • Định lượng giấy tối thiểu: 120 g/m²
  • Tổng độ dày tối đa của hai lớp sau bồi: 2,5 mm

Hiệu quả sử dụng keo

Theo số liệu thống kê từ khách hàng đang sử dụng sản phẩm của công ty (giá trị trung bình):

50 kg keo có thể sản xuất khoảng 7.500 m² thành phẩm, tương đương khoảng 13.000 tờ khổ đối khai thông dụng.

Giả sử:

  • Giá keo: 3.000 NDT/tấn
  • 50 kg keo = 150 NDT

Chi phí keo cho mỗi sản phẩm:

150 ÷ 13.000 = 0,0115 NDT/tờ

Nếu sản xuất 30.000 tờ/ngày:

30.000 × 0,0115 = 345 NDT/ngày

Theo khảo sát thị trường của công ty, các loại máy bồi giấy tự động khác trên thị trường:

50 kg keo chỉ sản xuất được khoảng 2.400 m² thành phẩm, tương đương khoảng 4.000 tờ khổ đối khai.

Chi phí keo cho mỗi sản phẩm:

150 ÷ 4.000 = 0,0375 NDT/tờ

Nếu sản xuất 30.000 tờ/ngày:

30.000 × 0,0375 = 1.125 NDT/ngày.

 

Danh mục cấu hình máy bồi giấy bìa dòng BK

STT

Hạng mục chức năng và linh kiện

Thương hiệu

Cấu hình

1

Hệ thống tay kê hông (Side Lay)

 

2

Ổ bi chính

HRB (Cáp Nhĩ Tân)

NSK (Nhật Bản)

3

Bộ phận thu giấy đơn giản

 

4

Bộ phận thu giấy tự động

 

5

Hệ thống cấp keo tự động

 

6

Hệ thống gia nhiệt khay keo

 

7

Động cơ

Dongfang (Chiết Giang)

8

Biến tần

Hailipu (Chiết Giang)

Siemens (Đức)

9

Cảm biến

Chendian (Chiết Giang)

Autonics (Hàn Quốc)

10

Contactor và công tắc

Renmin (Thượng Hải)

Schneider (Pháp)

 

● Cấu hình tiêu chuẩn

○ Cấu hình tùy chọn (tính phí riêng)

— Không trang bị

Các hạng mục chức năng và cấu hình nêu trên có thể được lựa chọn và kết hợp linh hoạt theo yêu cầu của khách hàng.

So sánh máy bồi giấy bìa Xuhong với các nhà sản xuất khác

STT

Hạng mục so sánh

Máy Xuhong

Các hãng khác

1

Tang kẹp giấy lớn

Thành tang dày 28–29 mm; được xử lý nhiệt toàn bộ, bề mặt tôi cứng và mạ crom cứng; đường kính Ø345 mm, giúp thành phẩm phẳng hơn

Thành tang khoảng 20 mm; không qua xử lý nhiệt; đường kính Ø320 mm

2

Lô keo

Sử dụng lô keo của Hebei Chunfeng Yinxing, thương hiệu nổi tiếng trong nước; trục lõi được xử lý nhiệt

Sử dụng lô keo từ các nhà sản xuất thông thường

3

Lô ép áp lực

Lô thép đặc (có thể tùy chọn lô cao su)

-

4

Khung đế và vách máy

Toàn bộ sử dụng kết cấu đúc, có xử lý ủ khử ứng suất, chống rung tốt, ổn định và không dễ biến dạng

Một số hãng sử dụng kết cấu hàn

5

Ổ bi

Các vị trí quan trọng sử dụng ổ bi HRB và các thương hiệu nổi tiếng trong nước

Ổ bi thông thường

6

Linh kiện khí nén

Sử dụng linh kiện của Airtac, thương hiệu nổi tiếng quốc tế

Thương hiệu thông thường

7

Cam điều khiển tay kê trước

Lắp bên ngoài vách máy, tỷ lệ thu nhỏ đồng bộ với tang chính, dễ điều chỉnh

Lắp bên trong vách máy, tỷ lệ 1:1 với tang chính, cồng kềnh và khó điều chỉnh

8

Phạm vi độ dày giấy

Khe hở giữa các tang có thể điều chỉnh, phù hợp với nhiều loại độ dày giấy khác nhau

Không điều chỉnh được, chỉ phù hợp giấy 150–500 g/m²

9

Lò xo nhíp kẹp

Lắp bên ngoài tang chính, dễ điều chỉnh và thay thế

Lắp bên trong tang, khó điều chỉnh và thay thế

10

Hệ thống thủy lực

Trang bị bộ phận tự động duy trì áp suất; động cơ chỉ hoạt động khi áp suất thấp hơn giá trị cài đặt và tự dừng khi đạt áp suất yêu cầu. Xi lanh thủy lực lắp trên vách máy, hình thức gọn đẹp

Không có hệ thống tự duy trì áp suất; phải đóng van bằng tay để giữ áp suất; xi lanh lắp trực tiếp trên thân máy

11

Tay kê hông (Side Lay)

Có thể tùy chọn để nâng cao độ chính xác khi bồi

Không có

12

Hệ thống cấp keo tự động

Có thể tùy chọn, giảm hao hụt keo và nâng cao hiệu suất làm việc

Không có

13

Bộ phận thu giấy đơn giản

Có thể tùy chọn, giảm cường độ lao động và nâng cao hiệu suất làm việc

Không có

 

Chia sẻ: